béo ngậy

béo ngậy

Món thịt kho này nước màu sánh quẹo, ăn vào thấy béo ngậy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ cảm giác béo, bùi đến mức gây ngán, khó chịu: Dùng để miêu tả món ăn quá nhiều chất béo, dầu mỡ hoặc vị béo đậm đặc, khiến người ăn cảm thấy ngấy sau một vài miếng.
    • Chỉ chất lượng của chất béo: Có thể miêu tả mỡ, dầu hoặc thức ăn độ béo đặc, sánh, gây cảm giác nặng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Món thịt kho này nước màu sánh quẹo, ăn vào thấy béo ngậy.
    • Bánh chưng rán vỏ ngoài giòn nhưng bên trong lại béo ngậy.
    • Tôi không thích ăn da béo ngậy quá.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "béo ngậy đến ngán": Nhấn mạnh mức độ béo gây cảm giác chán ăn.

    • Món lẩu vịt om sấu nước màu vàng ươm, béo ngậy đến ngán.
  • "cái béo ngậy": Dùng như danh từ hóa để chỉ đặc tính béo ngậy.

    • Cái béo ngậy của món chân giò hầm không phải ai cũng ưa.
Biến thể từ gần giống
  • Béo ngấy (tính từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế cho "béo ngậy". Đây biến thể phổ biến.

    • Canh măng hầm chân giò béo ngấy, chỉ nên ăn một bát nhỏ.
  • Béo (tính từ): Chỉ tính chất nhiều mỡ, chất béo nói chung, không nhất thiết hàm ý tiêu cực như "béo ngậy".

  • Ngậy (tính từ): Thường đi kèm với "béo" để tạo thành từ ghép, ít khi dùng độc lập với nghĩa này. Có thể dùng độc lập để chỉ vị bùi, béo của một số thực phẩm như lạc, vừng.
Từ đồng nghĩa
  • Ngấy: (tính từ) Gây cảm giác chán, không muốn ăn thêm quá béo hoặc ngọt.
  • Béo quẹo: (tính từ, thông tục) Rất béo sánh.
Từ trái nghĩa
  • Thanh đạm: Nhạt, ít dầu mỡ, dễ ăn.
  • Nhạt nhẽo: Thiếu vị, không độ béo hay vị đậm đà.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Béo như mỡ đóng cọc: Thành ngữ von cái đó rất béo, thường dùng với nghĩa tiêu cực béo đến mức khó chịu, tương tự cảm giác "béo ngậy".
  • Ngấy đến tận cổ: Cụm từ nhấn mạnh cảm giác ngán ngẩm, chán ăn, thường do đồ ăn quá béo hoặc quá ngọt.